袁頭幣 yuán tóu bì · viên đầu tệ Hán Việt: viên đầu tệ · Pinyin: yuán tóu bì Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 頭 (đầu) + 幣 (tệ)Pinyinyuán tóu bìHán Việtviên đầu tệCấu tạo袁 + 頭 + 幣 · viên + đầu + tệ nghĩa thành phần: viên + đầu + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北洋政府所铸袁世凯头像壹元银币的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.北洋政府所铸袁世凯头像壹元银币的俗称。