袁安睡 yuán ān shuì · viên an thụy Hán Việt: viên an thụy · Pinyin: yuán ān shuì Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 安 (an) + 睡 (thụy)Pinyinyuán ān shuìHán Việtviên an thụyCấu tạo袁 + 安 + 睡 · viên + an + thụy nghĩa thành phần: viên + an + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"袁安高卧"。