袁牧之 yuán mù zhī · viên mục chi Hán Việt: viên mục chi · Pinyin: yuán mù zhī Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 牧 (mục) + 之 (chi)Pinyinyuán mù zhīHán Việtviên mục chiCấu tạo袁 + 牧 + 之 · viên + mục + chi nghĩa thành phần: viên + mục + chi