袋形成 đại hình thành Hán Việt: đại hình thành Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtđại hình thànhCấu tạo袋 + 形 + 成 · đại + hình + thành nghĩa thành phần: đại + hình + thành