袋形的 đại hình đích Hán Việt: đại hình đích Tổng quan có túi Cấu tạo: 袋 (đại) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtđại hình đíchTừ loạitínhCấu tạo袋 + 形 + 的 · đại + hình + đích nghĩa thành phần: đại + hình + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có hình túi Từ liên quan Gần nghĩa袋形成 · 形的 · 袋形缝术