袋泡茶 dài pào chá · đại phao trà Hán Việt: đại phao trà · Pinyin: dài pào chá Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 泡 (phao) + 茶 (trà)Pinyindài pào cháHán Việtđại phao tràCấu tạo袋 + 泡 + 茶 · đại + phao + trà nghĩa thành phần: đại + phao + trà Nghĩa EngCihui 袋泡茶 àipàochá n. teabag M:¹bāo/⁵dài