袋獅科 đại sư khoa Hán Việt: đại sư khoa Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 獅 (sư) + 科 (khoa)Hán Việtđại sư khoaCấu tạo袋 + 獅 + 科 · đại + sư + khoa nghĩa thành phần: đại + sư + khoa