袋鼠國 dài shǔ guó · đại thử quốc Hán Việt: đại thử quốc · Pinyin: dài shǔ guó Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 鼠 (thử) + 國 (quốc)Pinyindài shǔ guóHán Việtđại thử quốcCấu tạo袋 + 鼠 + 國 · đại + thử + quốc nghĩa thành phần: đại + thử + quốc Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) AustraliaCihui (slang) Australia