袍哥會 bào ca hội Hán Việt: bào ca hội Tổng quan Cấu tạo: 袍 (bào) + 哥 (ca) + 會 (hội)Hán Việtbào ca hộiCấu tạo袍 + 哥 + 會 · bào + ca + hội nghĩa thành phần: bào + ca + hội Nghĩa EngCihui 袍哥會 áogēhuì n. Sichuan secret society (pre-1949)