袍罩兒

bào tráo nhi

Hán Việt: bào tráo nhi

Tổng quan

áo khoác

Cấu tạo: 袍 (bào) + 罩 (tráo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ►See páozhào

Eng

  • Cihui 袍罩兒 áozhàor ►See páozhào

Từ liên quan

Gần nghĩa

罩儿 · 袍罩