袒免親 tǎn miǎn qīn · đản miễn thân Hán Việt: đản miễn thân · Pinyin: tǎn miǎn qīn Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 免 (miễn) + 親 (thân)Pinyintǎn miǎn qīnHán Việtđản miễn thânCấu tạo袒 + 免 + 親 · đản + miễn + thân nghĩa thành phần: đản + miễn + thân