袒胸的

đản hung đích

Hán Việt: đản hung đích

Tổng quan

không có ngọn, bị cắt ngọn (cây), không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...), cao không thấy đầu, cao ngất

Cấu tạo: (đản) + (hung) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có ngọn, bị cắt ngọn (cây), không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...), cao không thấy đầu, cao ngất