袖口兒 tụ khẩu nhi Hán Việt: tụ khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việttụ khẩu nhiCấu tạo袖 + 口 + 兒 · tụ + khẩu + nhi nghĩa thành phần: tụ + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 袖口兒 iùkǒur ►See ¹xiùkǒu