袖手傍觀

xiù shǒu bàng guān tụ thủ bàng quan

Hán Việt: tụ thủ bàng quan · Pinyin: xiù shǒu bàng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (thủ) + (bàng) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「袖手旁觀」。見「袖手旁觀」條。01.明.湯顯祖《紫釵記》第五二齣:「想起黃衫豪客也,女伴們袖手傍觀,英雄拔刀相濟。」<a name="束手旁觀"> </a>