袖珍式

xiù zhēn shì tụ trân thức

Hán Việt: tụ trân thức · Pinyin: xiù zhēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (trân) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 袖珍式 iùzhēnshì n. portable/mini style