袖裏乾坤

xiù lǐ qián kūn tụ lí kiền khôn

Hán Việt: tụ lí kiền khôn · Pinyin: xiù lǐ qián kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (lí) + (kiền) + (khôn)