袖裏乾坤 xiù lǐ qián kūn · tụ lí kiền khôn Hán Việt: tụ lí kiền khôn · Pinyin: xiù lǐ qián kūn Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 裏 (lí) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)Pinyinxiù lǐ qián kūnHán Việttụ lí kiền khônCấu tạo袖 + 裏 + 乾 + 坤 · tụ + lí + kiền + khôn nghĩa thành phần: tụ + lí + kiền + khôn