袖裏玄機 xiù lǐ xuán jī · tụ lí huyền ki Hán Việt: tụ lí huyền ki · Pinyin: xiù lǐ xuán jī Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 裏 (lí) + 玄 (huyền) + 機 (ki)Pinyinxiù lǐ xuán jīHán Việttụ lí huyền kiCấu tạo袖 + 裏 + 玄 + 機 · tụ + lí + huyền + ki nghĩa thành phần: tụ + lí + huyền + ki