袖裏乾坤

xiù lǐ qián kūn tụ lí kiền khôn

Hán Việt: tụ lí kiền khôn · Pinyin: xiù lǐ qián kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (lí) + (kiền) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乾坤:指天地。袖中藏有天地。比喻离奇的幻术
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓袖中藏天地。比喻变化无穷的幻术。