袞花邊

cổn hoa biên

Hán Việt: cổn hoa biên

Tổng quan

Viền đăng ten.☸

Cấu tạo: 衮 (cổn) + 花 (hoa) + 边 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Viền đăng ten.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

花边儿 · 花边的 · 花边人物 · 花边 · 花边新闻 · 花边状的 · 花边婚 · 花边纸