衮花边 cổn hoa biên Hán Việt: cổn hoa biên Tổng quan Viền đăng ten.☸ Cấu tạo: 衮 (cổn) + 花 (hoa) + 边 (biên)Hán Việtcổn hoa biênCấu tạo衮 + 花 + 边 · cổn + hoa + biên nghĩa thành phần: cổn + hoa + biên Nghĩa ViệtCihui Viền đăng ten.☸