袞這邊

cổn giá biên

Hán Việt: cổn giá biên

Tổng quan

Đường viền

Cấu tạo: 衮 (cổn) + 这 (giá) + 边 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đường viền

Từ liên quan

Gần nghĩa

这边儿 · 这边的 · 這邊句 · 这边 · 这边厢 · 这边走 · 這邊廂 · 这边那边