袞龍袍 cổn long bào Hán Việt: cổn long bào Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 龍 (long) + 袍 (bào)Hán Việtcổn long bàoCấu tạo袞 + 龍 + 袍 · cổn + long + bào nghĩa thành phần: cổn + long + bào Nghĩa EngCihui 袞龍袍 ǔnlóngpáo n. <trad.> imperial robe embroidered with coiled dragons M:²jiàn/¹shēn