被中止的 bị trung chỉ đích Hán Việt: bị trung chỉ đích Tổng quan lơ lửng; huyền phù Cấu tạo: 被 (bị) + 中 (trung) + 止 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtbị trung chỉ đíchCấu tạo被 + 中 + 止 + 的 · bị + trung + chỉ + đích nghĩa thành phần: bị + trung + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui lơ lửng; huyền phù