被乘數
bị thừa sổ
Hán Việt: bị thừa sổ · Pinyin: bèi chéng shù
Tổng quan
thừa số bị nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui thừa số bị nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甲數乘以乙數,甲數稱為「被乘數」。如3乘以2等於6,則3為被乘數。
Eng
- CC-CEDICT multiplicand
- Cihui 被乘數 èichéngshù n. <math.> multiplicand