被估計的

bị cổ kế đích

Hán Việt: bị cổ kế đích

Tổng quan

để đánh giá; để ước lượng

Cấu tạo: (bị) + (cổ) + (kế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để đánh giá; để ước lượng