被侵害

bèi qīn hài bị xâm hại

Hán Việt: bị xâm hại · Pinyin: bèi qīn hài

Tổng quan

bị xâm hại

Cấu tạo: (bị) + (xâm) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị xâm hại