被侵蝕
bị xâm thực
Hán Việt: bị xâm thực
Tổng quan
gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), mòn dần, ruỗng ra
Nghĩa
Việt
- Cihui gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), mòn dần, ruỗng ra
Hán Việt: bị xâm thực
gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), mòn dần, ruỗng ra