被修飾語

bị tu sức ngữ

Hán Việt: bị tu sức ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tu) + (sức) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 被修飾語 èixiūshìyǔ n. <lg.> head-word

ja

  • JMdict modified word