被修飾的 bị tu sức đích Hán Việt: bị tu sức đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 修 (tu) + 飾 (sức) + 的 (đích)Hán Việtbị tu sức đíchCấu tạo被 + 修 + 飾 + 的 · bị + tu + sức + đích nghĩa thành phần: bị + tu + sức + đích Nghĩa EngCihui 被修飾的 èixiūshì de attr. modified