被修飾詞 bèixiūshìcí · bị tu sức từ Hán Việt: bị tu sức từ · Pinyin: bèixiūshìcí Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 修 (tu) + 飾 (sức) + 詞 (từ)PinyinbèixiūshìcíHán Việtbị tu sức từCấu tạo被 + 修 + 飾 + 詞 · bị + tu + sức + từ nghĩa thành phần: bị + tu + sức + từ Nghĩa EngCihui modificand