被修飾詞

bèixiūshìcí bị tu sức từ

Hán Việt: bị tu sức từ · Pinyin: bèixiūshìcí

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tu) + (sức) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui modificand