被免除 bị miễn trừ Hán Việt: bị miễn trừ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 免 (miễn) + 除 (trừ)Hán Việtbị miễn trừCấu tạo被 + 免 + 除 · bị + miễn + trừ nghĩa thành phần: bị + miễn + trừ