被入侵 bèi rù qīn · bị nhập xâm Hán Việt: bị nhập xâm · Pinyin: bèi rù qīn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 入 (nhập) + 侵 (xâm)Pinyinbèi rù qīnHán Việtbị nhập xâmCấu tạo被 + 入 + 侵 · bị + nhập + xâm nghĩa thành phần: bị + nhập + xâm