被冷待 bị lãnh đãi Hán Việt: bị lãnh đãi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 冷 (lãnh) + 待 (đãi)Hán Việtbị lãnh đãiCấu tạo被 + 冷 + 待 · bị + lãnh + đãi nghĩa thành phần: bị + lãnh + đãi