被刪語句 bị san ngữ cú Hán Việt: bị san ngữ cú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 刪 (san) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Hán Việtbị san ngữ cúCấu tạo被 + 刪 + 語 + 句 · bị + san + ngữ + cú nghĩa thành phần: bị + san + ngữ + cú