被判刑 bèi pàn xíng · bị phán hình Hán Việt: bị phán hình · Pinyin: bèi pàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 判 (phán) + 刑 (hình)Pinyinbèi pàn xíngHán Việtbị phán hìnhCấu tạo被 + 判 + 刑 · bị + phán + hình nghĩa thành phần: bị + phán + hình