被判輸 bị phán thâu Hán Việt: bị phán thâu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 判 (phán) + 輸 (thâu)Hán Việtbị phán thâuCấu tạo被 + 判 + 輸 · bị + phán + thâu nghĩa thành phần: bị + phán + thâu