被剋扣 bị khắc khấu Hán Việt: bị khắc khấu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 剋 (khắc) + 扣 (khấu)Hán Việtbị khắc khấuCấu tạo被 + 剋 + 扣 · bị + khắc + khấu nghĩa thành phần: bị + khắc + khấu