被加數

bèi jiā shù bị gia sổ

Hán Việt: bị gia sổ · Pinyin: bèi jiā shù

Tổng quan

số hạng bị cộng | số hạng

Cấu tạo: (bị) + (gia) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số hạng bị cộng | số hạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甲數加上乙數,甲數稱為「被加數」。如3加4等於7,3即是被加數。

Eng

  • CC-CEDICT augend; addend
  • Cihui 被加數 èijiāshù n. <math.> summand

ja

  • JMdict augend|summand