被加薪 bị gia tân Hán Việt: bị gia tân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 加 (gia) + 薪 (tân)Hán Việtbị gia tânCấu tạo被 + 加 + 薪 · bị + gia + tân nghĩa thành phần: bị + gia + tân