被动地

bị động địa

Hán Việt: bị động địa

Tổng quan

xem passive

Cấu tạo: 被 (bị) + 動 (động) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

被动式 · 被动性 · 被动的 · 被動式 · 動地雨花 · 被动 · 被动免疫 · 被动吸烟