被勝過 bèi shèng guò · bị thắng quá Hán Việt: bị thắng quá · Pinyin: bèi shèng guò Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 勝 (thắng) + 過 (quá)Pinyinbèi shèng guòHán Việtbị thắng quáCấu tạo被 + 勝 + 過 · bị + thắng + quá nghĩa thành phần: bị + thắng + quá