被包住 bị bao trụ Hán Việt: bị bao trụ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 包 (bao) + 住 (trụ)Hán Việtbị bao trụCấu tạo被 + 包 + 住 · bị + bao + trụ nghĩa thành phần: bị + bao + trụ