被單兒 bị đan nhi Hán Việt: bị đan nhi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 單 (đan) + 兒 (nhi)Hán Việtbị đan nhiCấu tạo被 + 單 + 兒 · bị + đan + nhi nghĩa thành phần: bị + đan + nhi Nghĩa EngCihui 被單兒 èidānr ►See bèidān