被占据

bị chiêm cứ

Hán Việt: bị chiêm cứ

Tổng quan

Cấu tạo: 被 (bị) + 佔 (chiêm) + 據 (cứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

占据 · 被占有的 · 占据…之间 · 占据着 · 被占有 · 被占领 · 占据位置 · 占据岗位