被佔據 bị chiêm cứ Hán Việt: bị chiêm cứ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 佔 (chiêm) + 據 (cứ)Hán Việtbị chiêm cứCấu tạo被 + 佔 + 據 · bị + chiêm + cứ nghĩa thành phần: bị + chiêm + cứ