被占有

bị chiêm hữu

Hán Việt: bị chiêm hữu

Tổng quan

Cấu tạo: 被 (bị) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

被占有的 · 占有地 · 占有物 · 占有的 · 占有者 · 占有 · 占有人 · 占有权