被占领

bèi zhàn lǐngbị chiêm lĩnh

Hán Việt: bị chiêm lĩnh · Pinyin: bèi zhàn lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 被 (bị) + 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị chiếm lĩnh

Đức

  • Handedict besetzt

Từ liên quan

Gần nghĩa

占领的 · 占领者 · 占领 · 被占有的 · 占领军 · 占领区 · 被占据 · 被占有