被佔領 bèi zhàn lǐng · bị chiêm lĩnh Hán Việt: bị chiêm lĩnh · Pinyin: bèi zhàn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh)Pinyinbèi zhàn lǐngHán Việtbị chiêm lĩnhCấu tạo被 + 佔 + 領 · bị + chiêm + lĩnh nghĩa thành phần: bị + chiêm + lĩnh