被捲入 bị quyển nhập Hán Việt: bị quyển nhập Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 捲 (quyển) + 入 (nhập)Hán Việtbị quyển nhậpCấu tạo被 + 捲 + 入 · bị + quyển + nhập nghĩa thành phần: bị + quyển + nhập