被原諒 bèi yuán liàng · bị nguyên lượng Hán Việt: bị nguyên lượng · Pinyin: bèi yuán liàng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 原 (nguyên) + 諒 (lượng)Pinyinbèi yuán liàngHán Việtbị nguyên lượngCấu tạo被 + 原 + 諒 · bị + nguyên + lượng nghĩa thành phần: bị + nguyên + lượng