被去勢 bèi qù shì · bị khứ thế Hán Việt: bị khứ thế · Pinyin: bèi qù shì Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 去 (khứ) + 勢 (thế)Pinyinbèi qù shìHán Việtbị khứ thếCấu tạo被 + 去 + 勢 · bị + khứ + thế nghĩa thành phần: bị + khứ + thế