被发撄冠
bị phát anh quan
Hán Việt: bị phát anh quan · Pinyin: pī fā yīng guàn
Tổng quan
被:通“披”,披散; 撄:萦绕。披发散缨。形容匆忙急迫不及整束。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被:通“披”,披散; 撄:萦绕。披发散缨。形容匆忙急迫不及整束。
Hán Việt: bị phát anh quan · Pinyin: pī fā yīng guàn
被:通“披”,披散; 撄:萦绕。披发散缨。形容匆忙急迫不及整束。