被髮洋狂 pī fà yáng kuáng · bị phát dương cuồng Hán Việt: bị phát dương cuồng · Pinyin: pī fà yáng kuáng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 髮 (phát) + 洋 (dương) + 狂 (cuồng)Pinyinpī fà yáng kuángHán Việtbị phát dương cuồngCấu tạo被 + 髮 + 洋 + 狂 · bị + phát + dương + cuồng nghĩa thành phần: bị + phát + dương + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被发:披散头发。披散头发,装作疯狂。